motherhood

/ˈməðɝˌhʊd/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm mẹ, trạng thái làm mẹ
🎯
Đừng chỉ tra "motherhood" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the state of being a mother to a child or children
✏️
Câu ví dụ
Motherhood taught her the importance of patience , empathy , and selflessness .
Làm mẹ đã dạy cô ấy tầm quan trọng của sự kiên nhẫn, sự đồng cảm và sự vị tha.
✅
Luyện tập

"motherhood" nghĩa là gì?