Nghĩa tiếng Việt
làm mẹ, trạng thái làm mẹ
Đừng chỉ tra "motherhood" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the state of being a mother to a child or children
Câu ví dụ
Motherhood taught her the importance of patience , empathy , and selflessness .
Làm mẹ đã dạy cô ấy tầm quan trọng của sự kiên nhẫn, sự đồng cảm và sự vị tha.
Luyện tập
"motherhood" nghĩa là gì?