seat belt
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
dây an toàn, đai an toàn
Đừng chỉ tra "seat belt" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a belt in cars, airplanes, or helicopters that a passenger fastens around themselves to prevent serious injury in case of an accident
Câu ví dụ
The driver 's seat belt saved him from serious injury during the accident .
Dây an toàn của tài xế đã cứu anh ta khỏi bị thương nặng trong vụ tai nạn.
Luyện tập
"seat belt" nghĩa là gì?