to bless

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ban phước, chúc phúc
🎯
Đừng chỉ tra "to bless" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to ask for divine favor or protection for a certain thing or person
✏️
Câu ví dụ
As the storm approached , the villagers prayed for their homes to be blessed and spared .
Khi cơn bão đến gần, dân làng cầu nguyện cho ngôi nhà của họ được ban phước và thoát khỏi.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to bless" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Religion and Paranormal Phenomena