to bless
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
ban phước, chúc phúc
Đừng chỉ tra "to bless" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to ask for divine favor or protection for a certain thing or person
Câu ví dụ
As the storm approached , the villagers prayed for their homes to be blessed and spared .
Khi cơn bão đến gần, dân làng cầu nguyện cho ngôi nhà của họ được ban phước và thoát khỏi.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
to curse nguyền rủa, yểm bùa
Luyện tập
"to bless" nghĩa là gì?