blood money

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiền máu, giá máu
🎯
Đừng chỉ tra "blood money" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an amount of money given by law to the close relatives of a murdered victim
✅
Luyện tập

"blood money" nghĩa là gì?