blood money
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
tiền máu, giá máu
Đừng chỉ tra "blood money" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an amount of money given by law to the close relatives of a murdered victim
Luyện tập
"blood money" nghĩa là gì?