to network
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
kết nối mạng, mạng lưới
Đừng chỉ tra "to network" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to link devices or computers in a way that they can send and receive information
Câu ví dụ
The IT department is responsible for networking all the printers in the office .
Bộ phận IT chịu trách nhiệm kết nối mạng tất cả các máy in trong văn phòng.
Luyện tập
"to network" nghĩa là gì?