to hack
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
hack, xâm nhập trái phép
Đừng chỉ tra "to hack" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(computing) to illegally access a computer system, network, or online account in order to find, use, or change the information it contains
Câu ví dụ
The cybercriminals attempted to hack into the company's database to steal sensitive customer data.
Những tên tội phạm mạng đã cố gắng hack vào cơ sở dữ liệu của công ty để đánh cắp dữ liệu khách hàng nhạy cảm.
Luyện tập
"to hack" nghĩa là gì?