Nghĩa tiếng Việt
làm đầy lại, thêm một ly nữa
Đừng chỉ tra "refill" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
one more glass of wine, water, or other drinks
Câu ví dụ
The waiter promptly brought a refill of wine to the table during dinner .
Người phục vụ nhanh chóng mang thêm một ly đầy rượu đến bàn trong bữa tối.
Luyện tập
"refill" nghĩa là gì?