to catch up
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
đuổi kịp, bắt kịp
Đừng chỉ tra "to catch up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to go faster and reach someone or something that is ahead
Câu ví dụ
Even with a slow beginning, the marathon runner increased her pace to catch up with the leaders.
Ngay cả với khởi đầu chậm chạp, vận động viên marathon đã tăng tốc độ để bắt kịp các nhà lãnh đạo.
Luyện tập
"to catch up" nghĩa là gì?