belly

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bụng, dạ dày
🎯
Đừng chỉ tra "belly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the front part of the body below the ribs that contains the stomach, intestines, etc.
✏️
Câu ví dụ
The warm soup felt soothing to his empty belly after a long day .
Món súp ấm áp cảm thấy êm dịu với bụng trống rỗng của anh ấy sau một ngày dài.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa stomach dạ dày, bụng
✅
Luyện tập

"belly" nghĩa là gì?