Nghĩa tiếng Việt
bụng, dạ dày
Đừng chỉ tra "belly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the front part of the body below the ribs that contains the stomach, intestines, etc.
Câu ví dụ
The warm soup felt soothing to his empty belly after a long day .
Món súp ấm áp cảm thấy êm dịu với bụng trống rỗng của anh ấy sau một ngày dài.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
stomach dạ dày, bụng
Luyện tập
"belly" nghĩa là gì?