bug
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
lỗi, sai sót
Definition (English)
an error or fault in a computer program, system, etc.
Câu ví dụ
The game developer released a patch to address a bug that caused occasional freezing during gameplay .
Nhà phát triển trò chơi đã phát hành một bản vá để khắc phục một lỗi gây ra hiện tượng đóng băng thỉnh thoảng trong quá trình chơi.
Luyện tập
"bug" nghĩa là gì?