bug

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lỗi, sai sót
🎯
Đừng chỉ tra "bug" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an error or fault in a computer program, system, etc.
✏️
Câu ví dụ
The game developer released a patch to address a bug that caused occasional freezing during gameplay .
Nhà phát triển trò chơi đã phát hành một bản vá để khắc phục một lỗi gây ra hiện tượng đóng băng thỉnh thoảng trong quá trình chơi.
✅
Luyện tập

"bug" nghĩa là gì?