Nghĩa tiếng Việt
lỗi, sai sót
Đừng chỉ tra "bug" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an error or fault in a computer program, system, etc.
Câu ví dụ
The game developer released a patch to address a bug that caused occasional freezing during gameplay .
Nhà phát triển trò chơi đã phát hành một bản vá để khắc phục một lỗi gây ra hiện tượng đóng băng thỉnh thoảng trong quá trình chơi.
Luyện tập
"bug" nghĩa là gì?