Nghĩa tiếng Việt
chỉ dẫn, lệnh
Đừng chỉ tra "instruction" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a line of command that tells a computer what to do
Câu ví dụ
The program's performance can be optimized by streamlining instructions and reducing redundant operations.
Hiệu suất của chương trình có thể được tối ưu hóa bằng cách hợp lý hóa các hướng dẫn và giảm các thao tác dư thừa.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
education giáo dục, đào tạo
Luyện tập
"instruction" nghĩa là gì?