instruction

/ˌɪnˈstɹəkʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chỉ dẫn, lệnh
🎯
Đừng chỉ tra "instruction" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a line of command that tells a computer what to do
✏️
Câu ví dụ
The program's performance can be optimized by streamlining instructions and reducing redundant operations.
Hiệu suất của chương trình có thể được tối ưu hóa bằng cách hợp lý hóa các hướng dẫn và giảm các thao tác dư thừa.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"instruction" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Computers and Networks