Nghĩa tiếng Việt
bàng quang, bọng đái
Đừng chỉ tra "bladder" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a sac-like organ inside the body where urine is stored before being passed
Câu ví dụ
The ultrasound showed that the bladder was functioning normally .
Siêu âm cho thấy bàng quang hoạt động bình thường.
Luyện tập
"bladder" nghĩa là gì?