bladder

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bàng quang, bọng đái
🎯
Đừng chỉ tra "bladder" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a sac-like organ inside the body where urine is stored before being passed
✏️
Câu ví dụ
The ultrasound showed that the bladder was functioning normally .
Siêu âm cho thấy bàng quang hoạt động bình thường.
✅
Luyện tập

"bladder" nghĩa là gì?