Nghĩa tiếng Việt
hành pháp, điều hành
Đừng chỉ tra "executive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
using or having the power to decide on important matters, plans, etc. or to implement them
Câu ví dụ
The executive team meets regularly to review performance and set objectives for the organization .
Nhóm điều hành họp thường xuyên để xem xét hiệu suất và đặt mục tiêu cho tổ chức.
Luyện tập
"executive" nghĩa là gì?