executive

/ɪɡˈzɛkjətɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hành pháp, điều hành
🎯
Đừng chỉ tra "executive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
using or having the power to decide on important matters, plans, etc. or to implement them
✏️
Câu ví dụ
The executive team meets regularly to review performance and set objectives for the organization .
Nhóm điều hành họp thường xuyên để xem xét hiệu suất và đặt mục tiêu cho tổ chức.
✅
Luyện tập

"executive" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Organization