digestive system

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hệ tiêu hóa, bộ máy tiêu hóa
🎯
Đừng chỉ tra "digestive system" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the group of organs inside the body that absorb the food and pass the waste
✏️
Câu ví dụ
Disorders of the digestive system, like gastritis or Crohn 's disease , can significantly impact overall health and well-being .
Các rối loạn của hệ tiêu hóa, như viêm dạ dày hoặc bệnh Crohn, có thể ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe và hạnh phúc tổng thể.
✅
Luyện tập

"digestive system" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong The Human Body