digestive system
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
hệ tiêu hóa, bộ máy tiêu hóa
Đừng chỉ tra "digestive system" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the group of organs inside the body that absorb the food and pass the waste
Câu ví dụ
Disorders of the digestive system, like gastritis or Crohn 's disease , can significantly impact overall health and well-being .
Các rối loạn của hệ tiêu hóa, như viêm dạ dày hoặc bệnh Crohn, có thể ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe và hạnh phúc tổng thể.
Luyện tập
"digestive system" nghĩa là gì?