to nobble
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
hối lộ, đe dọa để thuyết phục
Đừng chỉ tra "to nobble" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to persuade someone to do what one wants by threatening them or giving them money
Câu ví dụ
The coach was accused of nobbling the referees to ensure favorable calls for his team during the match .
Huấn luyện viên bị cáo buộc đã hối lộ trọng tài để đảm bảo những quyết định có lợi cho đội của mình trong trận đấu.
Luyện tập
"to nobble" nghĩa là gì?