to reason with

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuyết phục, nói chuyện để thuyết phục
🎯
Đừng chỉ tra "to reason with" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to talk to someone to convince them to act or think more rationally
✏️
Câu ví dụ
In a calm conversation, they aimed to reason with their neighbor about the noise issue.
Trong một cuộc trò chuyện bình tĩnh, họ muốn thảo luận hợp lý với hàng xóm về vấn đề tiếng ồn.
✅
Luyện tập

"to reason with" nghĩa là gì?