to sway

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ảnh hưởng, thuyết phục
🎯
Đừng chỉ tra "to sway" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to encourage someone to do or believe something
✏️
Câu ví dụ
He sought to sway the team 's decision by presenting a compelling vision for the future .
Anh ấy tìm cách thuyết phục quyết định của đội bằng cách trình bày một tầm nhìn hấp dẫn về tương lai.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to sway" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Repetitive and Slight Movements