to sway
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
ảnh hưởng, thuyết phục
Đừng chỉ tra "to sway" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to encourage someone to do or believe something
Câu ví dụ
He sought to sway the team 's decision by presenting a compelling vision for the future .
Anh ấy tìm cách thuyết phục quyết định của đội bằng cách trình bày một tầm nhìn hấp dẫn về tương lai.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to persuade thuyết phục, dụ dỗ
Luyện tập
"to sway" nghĩa là gì?