to disconcert

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm bối rối, làm mất tự tin
🎯
Đừng chỉ tra "to disconcert" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to unsettle someone, causing them to become stressed or lose their confidence
✏️
Câu ví dụ
The unusual behavior of the usually calm colleague disconcerted the entire office .
Hành vi khác thường của đồng nghiệp thường bình tĩnh làm bối rối cả văn phòng.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to disconcert" nghĩa là gì?