to disconcert
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
làm bối rối, làm mất tự tin
Đừng chỉ tra "to disconcert" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to unsettle someone, causing them to become stressed or lose their confidence
Câu ví dụ
The unusual behavior of the usually calm colleague disconcerted the entire office .
Hành vi khác thường của đồng nghiệp thường bình tĩnh làm bối rối cả văn phòng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to upset làm buồn, làm phiền
Luyện tập
"to disconcert" nghĩa là gì?