to admonish
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
khuyên bảo, khuyên nhủ
Đừng chỉ tra "to admonish" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to strongly advise a person to take a particular action
Câu ví dụ
The manager admonishes employees to follow company policies during the training sessions .
Người quản lý cảnh báo nhân viên tuân theo các chính sách của công ty trong các buổi đào tạo.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to warn cảnh báo, báo trước
Luyện tập
"to admonish" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Verbs for Persuasion
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks