Nghĩa tiếng Việt
ưu tú, tinh hoa
Đừng chỉ tra "elite" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
associated with superior status, privilege, or excellence
Câu ví dụ
The private school attracted elite students from affluent families , offering a top-tier education with personalized attention .
Trường tư thu hút học sinh ưu tú từ các gia đình giàu có, cung cấp nền giáo dục hàng đầu với sự quan tâm cá nhân.
Luyện tập
"elite" nghĩa là gì?