elite

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ưu tú, tinh hoa
🎯
Đừng chỉ tra "elite" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
associated with superior status, privilege, or excellence
✏️
Câu ví dụ
The private school attracted elite students from affluent families , offering a top-tier education with personalized attention .
Trường tư thu hút học sinh ưu tú từ các gia đình giàu có, cung cấp nền giáo dục hàng đầu với sự quan tâm cá nhân.
✅
Luyện tập

"elite" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Educational and Professional Status