to prate
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
nói dông dài, nói nhảm
Đừng chỉ tra "to prate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to talk at length in a foolish or inconsequential way
Câu ví dụ
The radio host had a tendency to prate, filling the airwaves with nonsensical banter .
Người dẫn chương trình radio có xu hướng nói nhảm, lấp đầy sóng phát thanh bằng những lời nói vô nghĩa.
Luyện tập
"to prate" nghĩa là gì?