outlandish

/aʊtˈɫændɪʃ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kỳ dị, lập dị
🎯
Đừng chỉ tra "outlandish" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
unconventional or strange in a way that is striking or shocking
✏️
Câu ví dụ
The outlandish menu at the experimental restaurant featured avant-garde culinary creations that divided diners with their unconventional flavors .
Thực đơn kỳ lạ tại nhà hàng thử nghiệm có những sáng tạo ẩm thực tiên phong khiến thực khách chia rẽ vì hương vị không theo lối mòn của chúng.
✅
Luyện tập

"outlandish" nghĩa là gì?