plasticity
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
tính dẻo, khả năng uốn nắn
Đừng chỉ tra "plasticity" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the capability of being easily changed or molded into many different things
Câu ví dụ
Researchers investigate the plasticity of biological tissues to develop better models for understanding the biomechanics of the human body .
Các nhà nghiên cứu điều tra tính dẻo của các mô sinh học để phát triển các mô hình tốt hơn nhằm hiểu cơ học sinh học của cơ thể con người.
Luyện tập
"plasticity" nghĩa là gì?