to skive
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
trốn học, cúp học
Đừng chỉ tra "to skive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to avoid fulfilling a responsibility by staying away from work
Câu ví dụ
Despite his efforts to skive off chores , his parents always found out and made sure he completed them .
Mặc dù anh ấy cố gắng trốn tránh việc nhà, bố mẹ anh luôn phát hiện ra và đảm bảo anh hoàn thành chúng.
Luyện tập
"to skive" nghĩa là gì?