departure

/dɪˈpɑɹtʃɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khởi hành
🎯
Đừng chỉ tra "departure" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act of leaving, usually to begin a journey
✏️
Câu ví dụ
He packed his bags in anticipation of his departure for the backpacking trip .
Anh ấy đóng gói hành lý để chuẩn bị cho chuyến đi du lịch bụi.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"departure" nghĩa là gì?