Nghĩa tiếng Việt
khởi hành
Đừng chỉ tra "departure" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act of leaving, usually to begin a journey
Câu ví dụ
He packed his bags in anticipation of his departure for the backpacking trip .
Anh ấy đóng gói hành lý để chuẩn bị cho chuyến đi du lịch bụi.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
difference sự khác biệt
Luyện tập
"departure" nghĩa là gì?