crepuscular
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
hoàng hôn, hoạt động vào lúc chạng vạng
Đừng chỉ tra "crepuscular" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of an animal) active during the twilight hours of dawn and dusk
Câu ví dụ
Wildlife photographers set up their cameras before sunrise , eager to capture the elusive beauty of crepuscular creatures in their natural habitats .
Các nhiếp ảnh gia động vật hoang dã đặt máy ảnh trước khi mặt trời mọc, háo hức ghi lại vẻ đẹp khó nắm bắt của những sinh vật hoàng hôn trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
Luyện tập
"crepuscular" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Adjectives of Darkness
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
The Psychology Behind Why We Procrastinate
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks