to contravene
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
trái ngược, chống lại
Đừng chỉ tra "to contravene" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to go against an argument or statement
Câu ví dụ
Test results contravened the manufacturer 's claims about the product 's efficacy .
Kết quả kiểm tra đã phủ nhận những tuyên bố của nhà sản xuất về hiệu quả của sản phẩm.
Luyện tập
"to contravene" nghĩa là gì?