exasperated

/ɪɡˈzæspɝˌeɪtɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bực bội, phát cáu
🎯
Đừng chỉ tra "exasperated" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
feeling intense frustration, especially due to an unsolvable problem
✏️
Câu ví dụ
After hours of searching, he threw his hands up in exasperation, unable to find the missing document.
Sau nhiều giờ tìm kiếm, anh ấy giơ tay lên trong sự bực bội, không thể tìm thấy tài liệu bị mất.
✅
Luyện tập

"exasperated" nghĩa là gì?