Nghĩa tiếng Việt
bực bội, phát cáu
Đừng chỉ tra "exasperated" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
feeling intense frustration, especially due to an unsolvable problem
Câu ví dụ
After hours of searching, he threw his hands up in exasperation, unable to find the missing document.
Sau nhiều giờ tìm kiếm, anh ấy giơ tay lên trong sự bực bội, không thể tìm thấy tài liệu bị mất.
Luyện tập
"exasperated" nghĩa là gì?