ontology

/ɑnˈtɑɫədʒi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bản thể học
🎯
Đừng chỉ tra "ontology" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the branch of philosophy that is concerned with concepts such as existence, being, and reality
✏️
Câu ví dụ
In contemporary philosophy , ontology intersects with other disciplines such as logic , metaphysics , and epistemology , shaping our understanding of the fundamental structure of reality .
Trong triết học đương đại, bản thể học giao thoa với các ngành khác như logic, siêu hình học và nhận thức luận, định hình sự hiểu biết của chúng ta về cấu trúc cơ bản của thực tại.
✅
Luyện tập

"ontology" nghĩa là gì?