to deprecate
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
phản đối, không tán thành
Đừng chỉ tra "to deprecate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to not support and be against something or someone
Câu ví dụ
The community leaders deprecated the rise of hate speech and discrimination , calling for unity and tolerance instead .
Các nhà lãnh đạo cộng đồng phản đối sự gia tăng của ngôn từ kích động thù địch và phân biệt đối xử, thay vào đó kêu gọi đoàn kết và khoan dung.
Luyện tập
"to deprecate" nghĩa là gì?