Nghĩa tiếng Việt
mảnh vụn, chất thải
Đừng chỉ tra "detritus" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
waste or debris produced by the disintegration or decomposition of organic or inorganic matter
Câu ví dụ
Cleanup efforts focused on removing detritus from the riverbanks to restore the natural habitat .
Các nỗ lực dọn dẹp tập trung vào việc loại bỏ mảnh vụn từ bờ sông để khôi phục môi trường sống tự nhiên.
Luyện tập
"detritus" nghĩa là gì?