detritus

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mảnh vụn, chất thải
🎯
Đừng chỉ tra "detritus" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
waste or debris produced by the disintegration or decomposition of organic or inorganic matter
✏️
Câu ví dụ
Cleanup efforts focused on removing detritus from the riverbanks to restore the natural habitat .
Các nỗ lực dọn dẹp tập trung vào việc loại bỏ mảnh vụn từ bờ sông để khôi phục môi trường sống tự nhiên.
✅
Luyện tập

"detritus" nghĩa là gì?