Nghĩa tiếng Việt
run rẩy, lảo đảo
Đừng chỉ tra "doddering" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
physically or mentally trembling due to old age
Câu ví dụ
The doddering judge , now retired , was once known for his sharp mind and decisive rulings .
Vị thẩm phán run rẩy, giờ đã nghỉ hưu, từng được biết đến với trí óc sắc bén và những phán quyết dứt khoát.
Luyện tập
"doddering" nghĩa là gì?