doddering

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
run rẩy, lảo đảo
🎯
Đừng chỉ tra "doddering" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
physically or mentally trembling due to old age
✏️
Câu ví dụ
The doddering judge , now retired , was once known for his sharp mind and decisive rulings .
Vị thẩm phán run rẩy, giờ đã nghỉ hưu, từng được biết đến với trí óc sắc bén và những phán quyết dứt khoát.
✅
Luyện tập

"doddering" nghĩa là gì?