to blink
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
nháy mắt, chớp mắt
Đừng chỉ tra "to blink" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to open and close the eyes quickly and for a brief moment
Câu ví dụ
We blinked to adjust our eyes to the dim light .
Chúng tôi nháy mắt để điều chỉnh mắt với ánh sáng mờ.
Luyện tập
"to blink" nghĩa là gì?