to blink

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nháy mắt, chớp mắt
🎯
Đừng chỉ tra "to blink" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to open and close the eyes quickly and for a brief moment
✏️
Câu ví dụ
We blinked to adjust our eyes to the dim light .
Chúng tôi nháy mắt để điều chỉnh mắt với ánh sáng mờ.
✅
Luyện tập

"to blink" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Involuntary Actions