Nghĩa tiếng Việt
không đáng tin cậy, không tin cậy được
Đừng chỉ tra "unreliable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not deserving of trust or confidence
Câu ví dụ
The service was unreliable during storms .
Dịch vụ không đáng tin cậy trong các cơn bão.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
reliable đáng tin cậy, chắc chắn
Luyện tập
"unreliable" nghĩa là gì?