unreliable

/ˌənɹiˈɫaɪəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
không đáng tin cậy, không tin cậy được
🎯
Đừng chỉ tra "unreliable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not deserving of trust or confidence
✏️
Câu ví dụ
The service was unreliable during storms .
Dịch vụ không đáng tin cậy trong các cơn bão.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"unreliable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Interpersonal Traits