Nghĩa tiếng Việt
buổi ra mắt, lễ khai mạc
Đừng chỉ tra "opening" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the first public presentation of a play, musical, movie, or any other form of entertainment
Câu ví dụ
The orchestra received a standing ovation at the opening of their concert series .
Dàn nhạc nhận được tràng pháo tay đứng dậy tại buổi khai mạc loạt buổi hòa nhạc của họ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
gap khoảng cách, hố ngăn cách
Luyện tập
"opening" nghĩa là gì?