to march

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
diễu hành, tuần hành
🎯
Đừng chỉ tra "to march" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to walk with a large group of people as a sign of protest
✏️
Câu ví dụ
The protestors decided to march through the city streets to raise awareness for their cause .
Những người biểu tình quyết định tuần hành qua các con phố của thành phố để nâng cao nhận thức về mục đích của họ.
✅
Luyện tập

"to march" nghĩa là gì?