to march
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
diễu hành, tuần hành
Đừng chỉ tra "to march" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to walk with a large group of people as a sign of protest
Câu ví dụ
The protestors decided to march through the city streets to raise awareness for their cause .
Những người biểu tình quyết định tuần hành qua các con phố của thành phố để nâng cao nhận thức về mục đích của họ.
Luyện tập
"to march" nghĩa là gì?