to drag

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kéo, di chuyển bằng cách kéo
🎯
Đừng chỉ tra "to drag" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to move a piece of computer data, such as an image, across a computer or smartphone screen using the mouse or a finger
✏️
Câu ví dụ
In spreadsheet programs , users frequently drag cells or columns to reorganize data .
Trong các chương trình bảng tính, người dùng thường xuyên kéo các ô hoặc cột để sắp xếp lại dữ liệu.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to drag" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Causing Movement