to drag
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
kéo, di chuyển bằng cách kéo
Đừng chỉ tra "to drag" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move a piece of computer data, such as an image, across a computer or smartphone screen using the mouse or a finger
Câu ví dụ
In spreadsheet programs , users frequently drag cells or columns to reorganize data .
Trong các chương trình bảng tính, người dùng thường xuyên kéo các ô hoặc cột để sắp xếp lại dữ liệu.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to drag" nghĩa là gì?