bank statement
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
sao kê ngân hàng, bản sao kê tài khoản
Đừng chỉ tra "bank statement" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a document given by a bank to an account holder, providing a summary of all financial transactions within a specified period
Câu ví dụ
Online banking allows customers to access and download their bank statements electronically for convenience and record-keeping purposes .
Ngân hàng trực tuyến cho phép khách hàng truy cập và tải xuống sao kê ngân hàng của họ bằng điện tử để thuận tiện và mục đích lưu trữ hồ sơ.
Luyện tập
"bank statement" nghĩa là gì?