ice cube
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
viên đá, khối đá nhỏ
Đừng chỉ tra "ice cube" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small-sized piece of ice, typically shaped like a cube, used to cool the drinks
Câu ví dụ
The recipe called for blending fruit juice with crushed ice cubes to make a smoothie .
Công thức yêu cầu trộn nước trái cây với viên đá nghiền để làm sinh tố.
Luyện tập
"ice cube" nghĩa là gì?