to squint

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nheo mắt, nhíu mắt
🎯
Đừng chỉ tra "to squint" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to look with eyes half-opened when hit by light, or as a sign of suspicion, etc.
✏️
Câu ví dụ
She squinted at the menu in the dimly lit restaurant , struggling to read the options .
Cô ấy nheo mắt nhìn vào thực đơn trong nhà hàng ánh sáng mờ, cố gắng đọc các lựa chọn.
✅
Luyện tập

"to squint" nghĩa là gì?