to differ

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khác biệt, không đồng ý
🎯
Đừng chỉ tra "to differ" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to disagree with someone or to hold different opinions, viewpoints, or beliefs
✏️
Câu ví dụ
The team members differed in their preferences for the design of the new website .
Các thành viên trong nhóm khác nhau về sở thích đối với thiết kế của trang web mới.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to differ" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Comparison and Contrast