to differ
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
khác biệt, không đồng ý
Đừng chỉ tra "to differ" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to disagree with someone or to hold different opinions, viewpoints, or beliefs
Câu ví dụ
The team members differed in their preferences for the design of the new website .
Các thành viên trong nhóm khác nhau về sở thích đối với thiết kế của trang web mới.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to disagree không đồng ý, bất đồng quan...
Trái nghĩa
to equal bằng, tương đương với
Luyện tập
"to differ" nghĩa là gì?