capable

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
có khả năng, có năng lực
🎯
Đừng chỉ tra "capable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having the ability or capacity to do something
✏️
Câu ví dụ
The software is capable of handling multiple tasks at once .
Phần mềm có khả năng xử lý nhiều tác vụ cùng một lúc.
✅
Luyện tập

"capable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Skill and Aptitude