puppy love
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
tình yêu tuổi trẻ, tình yêu đầu đời
Đừng chỉ tra "puppy love" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a young person's strong, yet brief feeling of love toward someone
Câu ví dụ
Their puppy love was sweet , but it did n’t survive the test of time .
Tình yêu tuổi trẻ của họ ngọt ngào, nhưng không vượt qua được thử thách của thời gian.
Luyện tập
"puppy love" nghĩa là gì?