puppy love

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tình yêu tuổi trẻ, tình yêu đầu đời
🎯
Đừng chỉ tra "puppy love" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a young person's strong, yet brief feeling of love toward someone
✏️
Câu ví dụ
Their puppy love was sweet , but it did n’t survive the test of time .
Tình yêu tuổi trẻ của họ ngọt ngào, nhưng không vượt qua được thử thách của thời gian.
✅
Luyện tập

"puppy love" nghĩa là gì?