to acknowledge
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
thừa nhận, công nhận
Đừng chỉ tra "to acknowledge" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to openly accept something as true or real
Câu ví dụ
Many scientists acknowledge the impact of climate change on global weather patterns .
Nhiều nhà khoa học thừa nhận tác động của biến đổi khí hậu đối với các mô hình thời tiết toàn cầu.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to acknowledge" nghĩa là gì?