warmth

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hơi ấm
🎯
Đừng chỉ tra "warmth" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the quality or state of moderate heat
✏️
Câu ví dụ
The soup spread a soothing warmth through her chest .
Món súp lan tỏa một hơi ấm êm dịu khắp ngực cô.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"warmth" nghĩa là gì?