Nghĩa tiếng Việt
hơi ấm
Đừng chỉ tra "warmth" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the quality or state of moderate heat
Câu ví dụ
The soup spread a soothing warmth through her chest .
Món súp lan tỏa một hơi ấm êm dịu khắp ngực cô.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
passion niềm đam mê, sự nồng nhiệt
Luyện tập
"warmth" nghĩa là gì?