falling

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giảm, hạ
🎯
Đừng chỉ tra "falling" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
becoming less in quantity, intensity, or value over time
✏️
Câu ví dụ
Due to falling demand, the company decided to reduce production output.
Do nhu cầu giảm, công ty quyết định cắt giảm sản lượng.
✅
Luyện tập

"falling" nghĩa là gì?