Nghĩa tiếng Việt
giảm, hạ
Đừng chỉ tra "falling" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
becoming less in quantity, intensity, or value over time
Câu ví dụ
Due to falling demand, the company decided to reduce production output.
Do nhu cầu giảm, công ty quyết định cắt giảm sản lượng.
Luyện tập
"falling" nghĩa là gì?