Nghĩa tiếng Việt
khoan dung, linh hoạt
Đừng chỉ tra "lenient" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person) tolerant, flexible, or relaxed in enforcing rules or standards, often forgiving and understanding toward others
Câu ví dụ
In contrast to his strict predecessor , the new manager took a lenient approach to employee tardiness , focusing more on productivity than punctuality .
Trái ngược với người tiền nhiệm nghiêm khắc của mình, người quản lý mới đã áp dụng cách tiếp cận khoan dung đối với việc đi muộn của nhân viên, tập trung nhiều hơn vào năng suất hơn là đúng giờ.
Luyện tập
"lenient" nghĩa là gì?