dislike

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự không thích, sự ghét
🎯
Đừng chỉ tra "dislike" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the feeling of not liking something or someone
✏️
Câu ví dụ
There is a growing dislike for pollution in the community .
Có một sự không thích ngày càng tăng đối với ô nhiễm trong cộng đồng.
✅
Luyện tập

"dislike" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này