Nghĩa tiếng Việt
sự không thích, sự ghét
Đừng chỉ tra "dislike" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the feeling of not liking something or someone
Câu ví dụ
There is a growing dislike for pollution in the community .
Có một sự không thích ngày càng tăng đối với ô nhiễm trong cộng đồng.
Luyện tập
"dislike" nghĩa là gì?