to inspire

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
truyền cảm hứng, khơi gợi
🎯
Đừng chỉ tra "to inspire" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make something happen or be created by giving rise to ideas
✏️
Câu ví dụ
The ancient texts inspired a deep understanding of the universe in those who studied them .
Những văn bản cổ đại truyền cảm hứng cho một sự hiểu biết sâu sắc về vũ trụ ở những người nghiên cứu chúng.
✅
Luyện tập

"to inspire" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Evoking Interest and Peace