to inspire
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
truyền cảm hứng, khơi gợi
Đừng chỉ tra "to inspire" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something happen or be created by giving rise to ideas
Câu ví dụ
The ancient texts inspired a deep understanding of the universe in those who studied them .
Những văn bản cổ đại truyền cảm hứng cho một sự hiểu biết sâu sắc về vũ trụ ở những người nghiên cứu chúng.
Luyện tập
"to inspire" nghĩa là gì?