logical

/ˈɫɑdʒɪkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hợp lý, logic
🎯
Đừng chỉ tra "logical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
based on clear reasoning or sound judgment
✏️
Câu ví dụ
They made a logical decision based on the data , avoiding emotional bias in their choice .
Họ đã đưa ra quyết định logic dựa trên dữ liệu, tránh thiên vị cảm xúc trong lựa chọn của mình.
✅
Luyện tập

"logical" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Rationality